fifth crusade
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cuộc Thập tự chinh thứ năm: Một cuộc Thập tự chinh diễn ra từ năm 1218 đến 1221, dưới sự kiểm soát của Giáo hoàng. Mặc dù đạt được một số thắng lợi quân sự, cuộc thập tự chinh này thất bại vì nội bộ bất đồng về việc chấp nhận các điều khoản hòa ước được đề nghị.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc Thập tự chinh thứ năm thường được nhớ đến vì những thành công quân sự ban đầu tại Ai Cập.)
- (Các nhà sử học tranh luận liệu sự thất bại của Cuộc Thập tự chinh thứ năm là do lãnh đạo kém hay thiếu đoàn kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to launch the Fifth Crusade": phát động Cuộc Thập tự chinh thứ năm.
- Pope Innocent III called for the launch of the Fifth Crusade. (Giáo hoàng Innocent III kêu gọi phát động Cuộc Thập tự chinh thứ năm.)
- "the legacy of the Fifth Crusade": di sản của Cuộc Thập tự chinh thứ năm.
- The legacy of the Fifth Crusade is a cautionary tale about internal conflict. (Di sản của Cuộc Thập tự chinh thứ năm là một bài học cảnh báo về xung đột nội bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Crusade (danh từ): cuộc thập tự chinh (nói chung).
- Many crusades were launched during the Middle Ages. (Nhiều cuộc thập tự chinh đã được phát động trong thời Trung Cổ.)
- Fifth (tính từ): thứ năm.
- This was the fifth major military campaign in the region. (Đây là chiến dịch quân sự lớn thứ năm trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Thập tự chinh thứ năm: (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Chiến dịch thập tự chinh thứ năm: (cụm từ mô tả tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "a crusade of its own": một cuộc thập tự chinh riêng (ẩn dụ cho một nỗ lực quyết liệt).
- The team's effort to win the championship became a crusade of its own. (Nỗ lực của đội để giành chức vô địch trở thành một cuộc thập tự chinh riêng.)